Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 优先 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōuxiān] ưu tiên。在待遇上占先。
优先权
quyền ưu tiên
优先录取
ưu tiên tuyển chọn
优先权
quyền ưu tiên
优先录取
ưu tiên tuyển chọn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 优
| ưu | 优: | ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |

Tìm hình ảnh cho: 优先 Tìm thêm nội dung cho: 优先
