Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伤神 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāngshén] 1. hao tổn tinh thần; tổn hại tinh thần。过度耗费精神。
2. thương tâm; đau khổ。伤心。
2. thương tâm; đau khổ。伤心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤
| thương | 伤: | thương binh; thương cảm; thương hàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |

Tìm hình ảnh cho: 伤神 Tìm thêm nội dung cho: 伤神
