Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 低头耷脑 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 低头耷脑:
Nghĩa của 低头耷脑 trong tiếng Trung hiện đại:
[dītóudānǎo] chán nản; ỉu xìu; tiu nghỉu。(北方口语)垂头丧气的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耷
| đạp | 耷: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脑
| não | 脑: | bộ não; đầu não |

Tìm hình ảnh cho: 低头耷脑 Tìm thêm nội dung cho: 低头耷脑
