Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
phật đà
Tiếng Hán phiên âm từ chữ "buddha" của tiếng Phạn (sanskrit), có nghĩa là "tỉnh thức, giác ngộ" hoặc "người tỉnh thức, người giác ngộ".
Nghĩa chữ nôm của chữ: 佛
| phất | 佛: | phất phơ |
| phật | 佛: | đức phật, phật giáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 佗
| đà | 佗: | đà mã (ngựa tải đồ) |

Tìm hình ảnh cho: 佛佗 Tìm thêm nội dung cho: 佛佗
