bất cẩu
Không cẩu thả, không coi thường.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Lỗ Túc trung liệt, lâm sự bất cẩu, khả dĩ đại Du chi nhậm
魯肅忠烈, 臨事不苟, 可以代瑜之任 (Đệ ngũ thập thất hồi) Lỗ Túc là người trung liệt, gặp việc không cẩu thả, có thể thay làm nhiệm vụ của tôi (Chu Du 周瑜 tự xưng).
Nghĩa của 不苟 trong tiếng Trung hiện đại:
không qua loa; không cẩu thả; kỹ lưỡng; không tuỳ tiện; không dễ dãi; không qua loa đại khái。不随便;不马虎。
不苟言笑
không nói cười tuỳ tiện
一丝不苟
không hề qua loa đại khái
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苟
| càu | 苟: | càu nhàu |
| cú | 苟: | |
| cảu | 苟: | cảu nhảu, càu nhàu |
| cẩu | 苟: | cẩu thả |

Tìm hình ảnh cho: 不苟 Tìm thêm nội dung cho: 不苟
