Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 佛门 trong tiếng Trung hiện đại:
[fómén] Phật giáo; cửa Phật; nhà Phật。指佛教。
佛门弟子
Phật tử; đệ tử Phật giáo
佛门规矩
phép tắc Phật giáo
皈依佛门
quy y cửa Phật
佛门弟子
Phật tử; đệ tử Phật giáo
佛门规矩
phép tắc Phật giáo
皈依佛门
quy y cửa Phật
Nghĩa chữ nôm của chữ: 佛
| phất | 佛: | phất phơ |
| phật | 佛: | đức phật, phật giáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 佛门 Tìm thêm nội dung cho: 佛门
