Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作痒 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòyǎng] ngứa; ngứa ngáy。很痒;痒。
身上到处作痒,可能对什么东西过敏。
Mình mẩy ngứa khắp nơi, có lẽ bị dị ứng với thứ gì đó.
身上到处作痒,可能对什么东西过敏。
Mình mẩy ngứa khắp nơi, có lẽ bị dị ứng với thứ gì đó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痒
| dưỡng | 痒: | tao đáo dưỡng xứ (gãi đúng chỗ) |
| ngưa | 痒: | ngưa ngứa |

Tìm hình ảnh cho: 作痒 Tìm thêm nội dung cho: 作痒
