Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòyǎn] làm cơ sở ngầm; chỉ điểm (thường thấy trong Bạch Thoại thời kỳ đầu)。做眼线;做抓捕犯人的向导(多见于早期白话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 作眼 Tìm thêm nội dung cho: 作眼
