Từ: 索然 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 索然:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 索 • 然

Nghĩa của 索然 trong tiếng Trung hiện đại:

[suǒrán] buồn tẻ; tẻ nhạt。没有意味,没有兴趣的样子。
索然寡味。
vắng vẻ cô đơn.
兴致索然。
tẻ nhạt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 索

sách索:sách nhiễu
tác索:tuổi tác
xách索:tay xách nách mang, xách giầy; xóc xách (tiếng nước ọc ạch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen然:nhen lửa
nhiên然:tự nhiên
nhơn然:vẻ mặt nhơn nhơn
索然 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 索然 Tìm thêm nội dung cho: 索然