Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 索然 trong tiếng Trung hiện đại:
[suǒrán] buồn tẻ; tẻ nhạt。没有意味,没有兴趣的样子。
索然寡味。
vắng vẻ cô đơn.
兴致索然。
tẻ nhạt.
索然寡味。
vắng vẻ cô đơn.
兴致索然。
tẻ nhạt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 索
| sách | 索: | sách nhiễu |
| tác | 索: | tuổi tác |
| xách | 索: | tay xách nách mang, xách giầy; xóc xách (tiếng nước ọc ạch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 索然 Tìm thêm nội dung cho: 索然
