Cao su chống va đập cửa
Từ: 供应商专区 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 供应商专区:
Nghĩa của 供应商专区 trong tiếng Trung hiện đại:
Gōngyìng shāng zhuānqū nhà cung cấp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 供
| cung | 供: | hỏi cung; cung cấp, cung dưỡng; cung phụng |
| cúng | 供: | cúng bái, thầy cúng; (tên) cúng cơm |
| cũng | 供: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 供: | củng đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 应
| ưng | 应: | ưng ý |
| ứng | 应: | ứng đối, ứng đáp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 商
| thương | 商: | thương thuyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 区
| khu | 区: | khu vực |
| âu | 区: | họ Âu |

Tìm hình ảnh cho: 供应商专区 Tìm thêm nội dung cho: 供应商专区
