Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 供案 trong tiếng Trung hiện đại:
[gòng"àn] bàn thờ。供桌。
雕花供案
chạm trổ hoa văn trên bàn thờ.
雕花供案
chạm trổ hoa văn trên bàn thờ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 供
| cung | 供: | hỏi cung; cung cấp, cung dưỡng; cung phụng |
| cúng | 供: | cúng bái, thầy cúng; (tên) cúng cơm |
| cũng | 供: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 供: | củng đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |

Tìm hình ảnh cho: 供案 Tìm thêm nội dung cho: 供案
