Từ: 侧目而视 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 侧目而视:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 侧目而视 trong tiếng Trung hiện đại:

[cèmù"érshì] liếc nhìn; nhìn lấm lét。斜着眼睛看人。形容畏惧、憎恨或鄙视的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侧

trắc:trắc trở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 目

mục:mục kích, mục sở thị
mụt:mọc mụt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 而

nhi:nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị
侧目而视 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 侧目而视 Tìm thêm nội dung cho: 侧目而视