Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 侧视图 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 侧视图:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 侧视图 trong tiếng Trung hiện đại:

[cèshìtú] bản vẽ trắc diện; bản vẽ mặt nghiêng。由物体的一侧向另一侧做正投影得到的视图。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侧

trắc:trắc trở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 图

đồ:biểu đồ; mưu đồ
侧视图 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 侧视图 Tìm thêm nội dung cho: 侧视图