Từ: 保险刀片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 保险刀片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 保险刀片 trong tiếng Trung hiện đại:

bǎoxiǎn dāopiàn lưỡi dao cạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 保

bảo:đảm bảo
bầu:bầu ra
bửu:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 险

hiểm:bí hiểm; hiểm ác, nham hiểm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀

dao:con dao, lưỡi dao
đao:binh đao, đại đao, đao kiếm
đeo:đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
保险刀片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 保险刀片 Tìm thêm nội dung cho: 保险刀片