Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 偏激 trong tiếng Trung hiện đại:
[piānjī] cực đoan; quá khích; quá trớn; quá đà (chủ trương, ý kiến)。(意见、主张等)过火。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偏
| thiên | 偏: | thiên vị |
| xen | 偏: | xen việc |
| xiên | 偏: | xiên xẹo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 激
| khích | 激: | khích bác; khích lệ |
| kích | 激: | kích động, kích thích |

Tìm hình ảnh cho: 偏激 Tìm thêm nội dung cho: 偏激
