Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 做人 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 做人:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 做人 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòrén] 1. đối đãi; đối xử; đối nhân xử thế。指待人接物。
做人处世
đối nhân xử thế
她很会做人
cô ấy rất biết đối nhân xử thế.
2. làm người。当个正派人。
痛改前非,重新做人。
ra sức sửa chữa sai lầm trước đây, làm lại cuộc đời.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 做

tố:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân:nhân đạo, nhân tính
nhơn:nhơn loại (nhân loại)
做人 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 做人 Tìm thêm nội dung cho: 做人