Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 做声 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 做声:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 做声 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòshēng] lên tiếng; đánh tiếng; hắng giọng。(做声儿)发出声音,指说话、咳嗽等。
大家别做声,注意听他讲。
mọi người đừng nói chuyện, chú ý nghe anh ấy nói.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 做

tố:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình
做声 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 做声 Tìm thêm nội dung cho: 做声