Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 偷巧 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōuqiǎo] trục lợi。取巧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偷
| du | 偷: | du đạo (ăn cắp); du thính (nghe lỏm) |
| thâu | 偷: | thâu đêm |
| thầu | 偷: | chủ thầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧
| xảo | 巧: | xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo) |

Tìm hình ảnh cho: 偷巧 Tìm thêm nội dung cho: 偷巧
