Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 储冰块器 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 储冰块器:
Nghĩa của 储冰块器 trong tiếng Trung hiện đại:
chú bīng kuài qì khay đựng đá viên
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰
| bâng | 冰: | bâng khuâng |
| băng | 冰: | sao băng |
| bưng | 冰: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
| phăng | 冰: | im phăng phắc, phăng phăng đi tới |
| văng | 冰: | văng vẳng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 块
| khối | 块: | khối đá; một khối |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 器
| khí | 器: | khí cụ, khí giới |

Tìm hình ảnh cho: 储冰块器 Tìm thêm nội dung cho: 储冰块器
