Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 傲骨 trong tiếng Trung hiện đại:
[àogǔ] ngông nghênh; cứng cỏi; kiên quyết。比喻高傲不屈的性格。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傲
| nghẹo | 傲: | |
| nghệu | 傲: | cao nghệu |
| ngáo | 傲: | ngổ ngáo |
| ngão | 傲: | ngão nghện |
| ngạo | 傲: | ngạo nghễ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 傲骨 Tìm thêm nội dung cho: 傲骨
