Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 僵局 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāngjú] cục diện bế tắc; tình thế bế tắc; tình thế căng thẳng。僵持的局面。
陷入僵局。
rơi vào tình thế bế tắc.
打破僵局。
phá tan tình thế bế tắc lâu nay.
陷入僵局。
rơi vào tình thế bế tắc.
打破僵局。
phá tan tình thế bế tắc lâu nay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 僵
| cương | 僵: | cương cứng; cương ngạnh, cương nghị, cương quyết, cương trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 局
| cuộc | 局: | cuộc cờ; đánh cuộc |
| cộc | 局: | áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc |
| cục | 局: | cục đất; cục cằn, kì cục |
| gục | 局: | gục đầu, ngã gục |
| ngúc | 局: | ngúc ngắc |

Tìm hình ảnh cho: 僵局 Tìm thêm nội dung cho: 僵局
