Từ: 兀臬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 兀臬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 兀臬 trong tiếng Trung hiện đại:

[wùniè] bấp bênh; (trong lòng) thấp thỏm (tình thế, cục diện)。(局势、局面、心情等)不安。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兀

ngát:bát ngát, thơm ngát
ngút:ngút ngàn
ngột:ngột ngạt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臬

nghiệt:khuê nghiện (tiêu chuẩn)
nghệt:nghệt mặt
niết:niết (cái ngưỡng cửa)
兀臬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 兀臬 Tìm thêm nội dung cho: 兀臬