Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兀臬 trong tiếng Trung hiện đại:
[wùniè] bấp bênh; (trong lòng) thấp thỏm (tình thế, cục diện)。(局势、局面、心情等)不安。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兀
| ngát | 兀: | bát ngát, thơm ngát |
| ngút | 兀: | ngút ngàn |
| ngột | 兀: | ngột ngạt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 臬
| nghiệt | 臬: | khuê nghiện (tiêu chuẩn) |
| nghệt | 臬: | nghệt mặt |
| niết | 臬: | niết (cái ngưỡng cửa) |

Tìm hình ảnh cho: 兀臬 Tìm thêm nội dung cho: 兀臬
