Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 充其量 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngqíliàng] nhiều nhất; cùng lắm; tối đa; không hơn được nữa。表示做最大限度的估计;至多。
充其量十天就可以完成这个任务。
cùng lắm là mười ngày thì có thể hoàn thành được nhiệm vụ này.
充其量十天就可以完成这个任务。
cùng lắm là mười ngày thì có thể hoàn thành được nhiệm vụ này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 充
| sung | 充: | sung sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 其
| cà | 其: | la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa |
| khề | 其: | |
| kì | 其: | kì cọ |
| kỳ | 其: | kỳ cọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |

Tìm hình ảnh cho: 充其量 Tìm thêm nội dung cho: 充其量
