Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 充盈 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngyíng] 1. tràn đầy; phong phú; dồi dào。充满。
书
2. đầy đặn; béo chắc; mũm mĩm; mập mạp; phinh phính; nần nẫn (bắp thịt)。 (肌肉)丰满。
书
2. đầy đặn; béo chắc; mũm mĩm; mập mạp; phinh phính; nần nẫn (bắp thịt)。 (肌肉)丰满。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 充
| sung | 充: | sung sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盈
| diềng | 盈: | xóm diềng |
| doanh | 盈: | doanh dư |
| dềnh | 盈: | dềnh lên |
| giềng | 盈: | láng giềng |
| riêng | 盈: | riêng rẽ |

Tìm hình ảnh cho: 充盈 Tìm thêm nội dung cho: 充盈
