Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 全力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 全力:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 全力 trong tiếng Trung hiện đại:

[quánlì] toàn lực; hết sức。全部的力量或精力。
全力支持。
hết sức ủng hộ.
全力以赴。
dốc toàn lực vào công việc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 全

toen: 
toàn:toàn vẹn
tuyền:đen tuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực:lực điền
sức:sức lực
sực:sực nhớ
sựt:nhai sựt sựt
全力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 全力 Tìm thêm nội dung cho: 全力