Từ: 瞭望 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瞭望:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞭

liêu: 
liễu:liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu
lẹo:lẹo mắt
lẽo:lẽo đẽo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 望

vọng:hy vọng, vọng tộc
瞭望 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瞭望 Tìm thêm nội dung cho: 瞭望