Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 内功 trong tiếng Trung hiện đại:
[nèigōng] nội công。锻炼身体内部器官的武术或气功(区别于"外功")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 内
| nòi | 内: | nòi giống |
| nói | 内: | nói năng |
| nồi | 内: | nồi rang |
| nỗi | 内: | nỗi niềm |
| nội | 内: | ông nội |
| nụi | 内: | chắc nụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 功
| công | 功: | công đức, công lao; công nghiệp; công thần; |

Tìm hình ảnh cho: 内功 Tìm thêm nội dung cho: 内功
