Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 内河 trong tiếng Trung hiện đại:
[nèihé] dòng sông lục địa; dòng sông nội địa; nội hà (sông nằm trong phạm vi một nước.)。外于一个国家之中的河流叫做该国家的内河。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 内
| nòi | 内: | nòi giống |
| nói | 内: | nói năng |
| nồi | 内: | nồi rang |
| nỗi | 内: | nỗi niềm |
| nội | 内: | ông nội |
| nụi | 内: | chắc nụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 河
| hà | 河: | Hồng Hà (tên sông); Hà Nội (tên thủ đô Việt Nam); sơn hà |

Tìm hình ảnh cho: 内河 Tìm thêm nội dung cho: 内河
