Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 骨库 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔkù] kho chứa xương (trong bệnh viện)。医院中储存供移植用的骨头的设备。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 库
| khố | 库: | khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho) |

Tìm hình ảnh cho: 骨库 Tìm thêm nội dung cho: 骨库
