Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 再度 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàidù] lần thứ hai; lại lần nữa。第二次;又一次。
机构再度调整
cơ cấu điều chỉnh lần thứ hai.
谈判再度破裂
cuộc đàm phán bị thất bại (tan vỡ) lần thứ hai.
机构再度调整
cơ cấu điều chỉnh lần thứ hai.
谈判再度破裂
cuộc đàm phán bị thất bại (tan vỡ) lần thứ hai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 再
| tái | 再: | tái phát, tái phạm |
| táy | 再: | táy máy |
| tải | 再: | tải (đám, dãy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 度
| dác | 度: | dáo dác, dớn dác |
| dạc | 度: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giạc | 度: | |
| đo | 度: | đắn đo; so đo; sâu đo |
| đác | 度: | lác đác |
| đù | 度: | đù cha mày (tiếng chửi tục); lù đù |
| đạc | 度: | bàn đạc; đo đạc |
| đọ | 度: | đọ sức; so đọ |
| đồ | 度: | đồ (ước lượng) |
| độ | 度: | chừng độ; quá độ; vô độ |
| đợ | 度: | ở đợ; bán vợ đợ con |
| đụ | 度: | |
| đủ | 度: | đầy đủ; no đủ; tháng đủ |

Tìm hình ảnh cho: 再度 Tìm thêm nội dung cho: 再度
