Từ: 冗杂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冗杂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冗杂 trong tiếng Trung hiện đại:

[rǒngzá] rườm rà; rắc rối (sự việc)。(事务)繁杂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冗

nhõng:nhõng nhẽo
nhùng:nhùng nhằng
nhũng:nhũng nhẵng
nũng:làm nũng, nũng nịu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂

tạp:tạp chí, tạp phẩm
冗杂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冗杂 Tìm thêm nội dung cho: 冗杂