Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲盹儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[chòngdǔnr] 方
ngủ gật; ngủ lơ mơ; ngủ gà ngủ gật。打盹儿。
ngủ gật; ngủ lơ mơ; ngủ gà ngủ gật。打盹儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盹
| dòm | 盹: | |
| độn | 盹: | đả độn (ngủ thiếp đi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 冲盹儿 Tìm thêm nội dung cho: 冲盹儿
