Cao su chống va đập cửa

Từ: 准时 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 准时:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 准时 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔnshí] đúng giờ。按规定的时间。
准时出席
dự họp đúng giờ.
列车准时到达。
đoàn tàu đến đúng giờ.
我们的飞机准时到达。
Máy bay của chúng ta đã đến đúng giờ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 准

chuẩn:tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực
chõn:nơi chốn
chỏn: 
chốn:nơi chốn
chổn:lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang)
chủn:ngắn chun chủn
trốn:trốn thoát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 时

thì:thì giờ
thời:thời tiết
准时 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 准时 Tìm thêm nội dung cho: 准时