Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 凉拌米纸 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凉拌米纸:
Nghĩa của 凉拌米纸 trong tiếng Trung hiện đại:
bánh tráng trộn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凉
| lương | 凉: | thê lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拌
| bạn | 拌: | bạn chuỷ (cãi lộn) |
| bắn | 拌: | bắn súng; bắn tin |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 米
| mè | 米: | hạt mè, hạt vừng, muối mè |
| mễ | 米: | mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 凉拌米纸 Tìm thêm nội dung cho: 凉拌米纸
