Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 几乎不 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīhūbù] ít; ít ỏi; nhỏ。只到很小或有限的范围或程度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 几
| cơ | 几: | cơ hồ; cơ man |
| ghế | 几: | ghế ngồi |
| kĩ | 几: | kĩ càng, kĩ lưỡng |
| kẹ | 几: | ăn kẹ |
| kẻ | 几: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |
| kẽ | 几: | kẽ cửa; xen kẽ |
| kỉ | 几: | trà kỉ (bàn nhỏ) |
| kỷ | 几: | trà kỷ (bàn nhỏ) |
| kỹ | 几: | kỹ càng, kỹ lưỡng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乎
| hồ | 乎: | cơ hồ |
| hổ | 乎: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 几乎不 Tìm thêm nội dung cho: 几乎不
