Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刀儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāor] dao nhỏ; dao nhíp。小的刀。
小刀儿
dao nhỏ
剃刀儿
dao cạo; dao lam
铅笔刀儿
dao vót bút chì; dao chuốt bút chì
小刀儿
dao nhỏ
剃刀儿
dao cạo; dao lam
铅笔刀儿
dao vót bút chì; dao chuốt bút chì
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 刀儿 Tìm thêm nội dung cho: 刀儿
