Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刀口 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāokǒu] 1. lưỡi dao。刀上用来切削的一边。
刀口锋利
lưỡi dao sắc bén
2. chỗ được việc nhất; nơi có thể phát huy hiệu quả tốt nhất。比喻最能发挥作用的地方。
钱要花在刀口上。
tiền phải được dùng vào nơi hiệu quả nhất.
把力量用在刀口上。
dùng sức lực để phát huy ở những nơi đạt hiệu quả nhất.
3. mở rộng vết thương; vết thương; vết mổ。动手术或受刀伤时拉开的口子。
刀口尚未愈合。
vết mổ vẫn chưa liền lại
刀口锋利
lưỡi dao sắc bén
2. chỗ được việc nhất; nơi có thể phát huy hiệu quả tốt nhất。比喻最能发挥作用的地方。
钱要花在刀口上。
tiền phải được dùng vào nơi hiệu quả nhất.
把力量用在刀口上。
dùng sức lực để phát huy ở những nơi đạt hiệu quả nhất.
3. mở rộng vết thương; vết thương; vết mổ。动手术或受刀伤时拉开的口子。
刀口尚未愈合。
vết mổ vẫn chưa liền lại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 刀口 Tìm thêm nội dung cho: 刀口
