Từ: 分张 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 分张:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 分张 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēnzhāng] chia tay; ly biệt。分手;离别。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 张

trương:khai trương; khoa trương
分张 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 分张 Tìm thêm nội dung cho: 分张