Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 分拨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 分拨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 分拨 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēnbō] 1. phân phối; chia。划分出来拨给;划拨;调拨。
2. phân công; phái。分派。
3. phân nhóm; chia nhóm。分成几拨儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拨

bát:bát phố (rong chơi)
bạt:đề bạt
bặt:im bặt
分拨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 分拨 Tìm thêm nội dung cho: 分拨