Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分神 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnshén] phân tâm; để tâm; lưu ý; để ý; chú ý。分心。
要集中注意力,不要分神。
phải tập trung sức chú ý, không nên phân tâm.
那本书请您分神去找一找,我们等着用。
quyển sách đó nhờ anh để tâm tìm cho, chúng tôi cần dùng đến.
要集中注意力,不要分神。
phải tập trung sức chú ý, không nên phân tâm.
那本书请您分神去找一找,我们等着用。
quyển sách đó nhờ anh để tâm tìm cho, chúng tôi cần dùng đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |

Tìm hình ảnh cho: 分神 Tìm thêm nội dung cho: 分神
