Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 初恋 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūliàn] 1. mối tình đầu; tình yêu đầu tiên。第一次恋爱。
2. mới yêu nhau; thuở ban đầu。刚恋爱不久。
2. mới yêu nhau; thuở ban đầu。刚恋爱不久。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恋
| luyến | 恋: | luyến tiếc |

Tìm hình ảnh cho: 初恋 Tìm thêm nội dung cho: 初恋
