Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 初赛 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūsài] đấu vòng loại; đấu vòng đầu; cuộc thi sơ khảo; đàm phán sơ bộ。体育竞赛的第一轮比赛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赛
| trại | 赛: | trại (đua, vượt qua) |
| tái | 赛: | tái quá |

Tìm hình ảnh cho: 初赛 Tìm thêm nội dung cho: 初赛
