Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 到处 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàochù] khắp nơi; mọi nơi; nơi nơi; đâu đâu; chỗ nào cũng; khắp chốn。各处;处处。
祖国到处是欣欣向荣的景象。
tổ quốc đâu đâu cũng phồn vinh.
到处找也没有找到。
tìm khắp nơi cũng không tìm thấy; tìm đâu cũng không thấy.
这书到处都有卖。
sách này có bán khắp nơi.
祖国到处是欣欣向荣的景象。
tổ quốc đâu đâu cũng phồn vinh.
到处找也没有找到。
tìm khắp nơi cũng không tìm thấy; tìm đâu cũng không thấy.
这书到处都有卖。
sách này có bán khắp nơi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 到
| tráo | 到: | tráo trở; đánh tráo |
| đáo | 到: | đánh đáo; đáo để; vui đáo để |
| đáu | 到: | đau đáu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |

Tìm hình ảnh cho: 到处 Tìm thêm nội dung cho: 到处
