Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刺针 trong tiếng Trung hiện đại:
[cìzhēn] tua; râu; xúc tu; mũi nhọn; cái dùi。腔肠动物刺细胞外面的针状物,是感觉器官。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 针
| châm | 针: | châm chích, châm cứu, châm kim |
| trâm | 针: | châm cứu; châm kim |

Tìm hình ảnh cho: 刺针 Tìm thêm nội dung cho: 刺针
