Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 剔庄货 trong tiếng Trung hiện đại:
[tīzhuānghuò] hàng thứ phẩm; hạng hạ giá。廉价出售的次货;处理品(多用于百货和服装)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剔
| rạch | 剔: | |
| tích | 剔: | tích (xỉa bằn mũi nhọn); tích trừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庄
| chăng | 庄: | phải chăng, biết chăng, hay chăng |
| chẳng | 庄: | chẳng bõ; chẳng qua; chẳng có |
| dặng | 庄: | dặng hắng |
| giằng | 庄: | giằng co; giằng xé |
| trang | 庄: | một trang tài tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 货
| hoá | 货: | hàng hoá |

Tìm hình ảnh cho: 剔庄货 Tìm thêm nội dung cho: 剔庄货
