Từ: 割漆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 割漆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 割漆 trong tiếng Trung hiện đại:

[gēqī] cạo mủ sơn (cạo mủ cây sơn)。把漆树干的表皮割开,使漆树的树脂流出来。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 割

cát:cát cứ; cát tuyến
cắt:cắt đứt; cắt bỏ đi
xắt:xắt rau

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆

tất:tất giao (keo sơn)
割漆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 割漆 Tìm thêm nội dung cho: 割漆