Từ: 劝戒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劝戒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 劝戒 trong tiếng Trung hiện đại:

[quànjiè] khuyên răn; khuyên nhủ; khuyên giải。劝告人改正缺点错误,警惕未来。
他把我当成亲兄弟一样,时时劝戒我,帮助我。
anh ấy xem tôi như anh em ruột, thường xuyên khuyên răn và giúp đỡ tôi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劝

khuyến:khuyến cáo; khuyến khích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戒

giái: 
giới:khuyến giới (răn); phá giới
劝戒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劝戒 Tìm thêm nội dung cho: 劝戒