Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 动劲儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòngjìnr] ráng sức; ra sức。使力气。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 动劲儿 Tìm thêm nội dung cho: 动劲儿
