Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 匆促 trong tiếng Trung hiện đại:
[cōngcù] vội vàng; gấp gáp。匆忙;仓促。
因为动身的时候太匆促了,把稿子忘在家里没带来。
vì lúc đi quá gấp gáp nên bỏ quên bản thảo ở nhà, không mang theo.
因为动身的时候太匆促了,把稿子忘在家里没带来。
vì lúc đi quá gấp gáp nên bỏ quên bản thảo ở nhà, không mang theo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匆
| thông | 匆: | thông (vội vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 促
| thúc | 促: | thúc giục |
| xóc | 促: | |
| xúc | 促: | xúc xiểm; đi xúc |

Tìm hình ảnh cho: 匆促 Tìm thêm nội dung cho: 匆促
