Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 北级星 trong tiếng Trung hiện đại:
[běijíxīng] sao Bắc cực (sao sáng hiện trên bầu trời phía Bắc, gần như là ngay trục quả đất, từ quả đất nhìn lên, vị trí sao Bắc cực hầu như không đổi, do đó người đi biển và du lịch thường căn cứ vào sao này để tìm phương hướng. Do độ sai lệch hàng năm, sao Bắc cực không phải là một ngôi sao vĩnh viễn bất biến, hiện nay là ngôi alpha của Tiểu Hùng tinh, đến năm 14,000 sẽ là sao Chức nữ)。(名)出现在天空北部的一颗亮星,距地球北极很近,差不多正对着地轴,从地球上看,它的位置 几乎不变,航海和旅行的人常靠它来辨别方向。由于岁差的缘故,北极星并不是永远不变的某一颗星,现在是小熊座alpha星,到公元14.000年将是织女星。参看北斗星。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 北
| bác | 北: | chú bác |
| bước | 北: | bước tới |
| bấc | 北: | gió bấc |
| bậc | 北: | bậc cửa |
| bắc | 北: | phương bắc |
| bực | 北: | bực bội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 级
| cấp | 级: | thượng cấp, trung cấp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |

Tìm hình ảnh cho: 北级星 Tìm thêm nội dung cho: 北级星
